spit
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/spɪt/
US/spɪt/
giọng máy của trình duyệt
spit nghĩa là cái xiên, mũi đất, xiên, đâm xuyên.
Nghĩa của spit
Danh từ
- Cái xiên (nướng thịt trong lò quay).
- Mũi đất (nhô ra biển).
- Bờ ngầm.
- Sự khạc, sự nhổ.
- Sự phun phì phì (mèo).
- Nước bọt, nước dãi.
- Cơn mưa lún phún, cơm mưa ngắn, trận mưa tuyết ngắn.
- Trứng (sâu bọ).
- Thông tục Vật giống như hệt, người giống như hệt.
- he is the very spit of his fatheranh ta giống bố như hệt
- the spit and image of somebody(thông tục) người giống hệt ai
- Mai (bề sâu xắn xuống đất bằng chiều dài của lưỡi mai).
- to gig it two spits deepđào sâu hai mai
Ngoại động từ
- Xiên (thịt để nướng trong lò quay).
- Đâm xuyên (nhô ra biển).
- Bờ ngầm.
- Xiên (thịt để nướng trong lò quay).
- Đâm xuyên (bằng gươm).
- Khạc, nhổ (nước bọt).
- Thốt ra, phun ra, nói to.
- to spit an oaththốt ra một lời nguyền rủa
Nội động từ
- Khạc, nhổ nước bọt.
- to spit in someone's facenhổ vào mặt ai, khinh bỉ ai
- Phun phì phì (mèo).
- Làu bàu.
- Mưa lún phún.
- Bắn, toé (lửa); toé mực (bút).
Dạng từ của spit
| Số nhiều | spits |
| Ngôi thứ ba số ít | spits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spitting |
| Quá khứ phân từ | spitted |
| Quá khứ | spitted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spit
Đồng nghĩa
Họ từ của spit
Cụm từ, thành ngữ với spit
- to spit at — Phỉ nhổ (ai); coi (ai) như rác.
- to spit out — Khạc ra; Phun ra, nói hở ra (điều bí mật).
- spit it out! — Muốn nói gì thì nói nhanh lên!.
- to spit upon — (Như) To spit at.
- spit off — Làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra.
Câu ví dụ với spit
- Spit it out. Nói thật đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spit nghĩa là gì?
spit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái xiên, mũi đất, xiên, đâm xuyên.
spit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spit: giọng Anh (UK) /spɪt/, giọng Mỹ (US) /spɪt/.