TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Những khoảnh khắc tiếng Anh là gì?

"những khoảnh khắc" trong tiếng Anh là moments (danh từ).

moments Danh từ

UK/ˈməʊmənts/US/ˈmoʊmənts/ giọng người thật

Nghĩa: Những khoảnh khắc, những giây phút (số nhiều của moment).

  • Music has the power to transport me back to special moments in my life. Âm nhạc có sức mạnh đưa tôi quay về những khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi.
  • I know how much you cherish family moments. Tớ biết cậu yêu quý những khoảnh khắc bên gia đình nhiều như thế nào.

Xem đầy đủ từ "moments": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Những khoảnh khắc tiếng Anh là gì?

"những khoảnh khắc" trong tiếng Anh là moments (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "moments": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).