TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Những vật xung quanh tiếng Anh là gì?

"những vật xung quanh" trong tiếng Anh là environment (danh từ).

environment Danh từ

UK/ɪnˈvaɪ.ɹə.mənt/US/ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/

Nghĩa: Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.

Xem đầy đủ từ "environment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Những vật xung quanh tiếng Anh là gì?

"những vật xung quanh" trong tiếng Anh là environment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.