environment
Cấp độ B2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvaɪ.ɹə.mənt/
US/ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/
giọng máy của trình duyệt
environment nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, sự bao quanh, sự vây quanh.
Nghĩa của environment
Danh từ
- Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.
- Sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây.
Dạng từ của environment
| Số nhiều | environments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với environment
Đồng nghĩa
Họ từ của environment
Cụm từ, thành ngữ với environment
- environment variable — Biến số môi trường.
Câu ví dụ với environment
- Yanni wrote an essay about the environment. Yanni đã viết một bài luận văn về môi trường.
- It's our responsibility to protect the environment. Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- The topic of my essay is environment protection. Đề tài của bài văn của tôi là bảo vệ môi trường.
- These laws are aimed to protect the environment. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường.
- GNOME is a desktop environment. GNOME là một môi trường desktop.
- Composting helps the environment. Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
- If mankind doesn't take care of the environment, the environment may eliminate mankind. Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
- I'm saying "For the sake of Earth's environment," but actually it's "For the sake of the people living on Earth." Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
environment nghĩa là gì?
environment (danh từ) nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, sự bao quanh, sự vây quanh.
environment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của environment: giọng Anh (UK) /ɪnˈvaɪ.ɹə.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/.