Nhai kỹ tiếng Anh là gì?
"nhai kỹ" trong tiếng Anh là chew (động từ).
chew Động từ
UK/tʃuː/US/t͡ʃ(j)u/ giọng người thật
Nghĩa: Nhai, nhai kỹ.
Câu hỏi thường gặp
Nhai kỹ tiếng Anh là gì?
"nhai kỹ" trong tiếng Anh là chew (động từ).
"nhai kỹ" trong tiếng Anh là chew (động từ).
UK/tʃuː/US/t͡ʃ(j)u/ giọng người thật
Nghĩa: Nhai, nhai kỹ.
"nhai kỹ" trong tiếng Anh là chew (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "chew": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).