Nhai lại tiếng Anh là gì?
"nhai lại" trong tiếng Anh là ruminate (động từ), rumination (danh từ).
ruminate Động từ
UK/ˈɹumɪneɪt/US/ˈɹumɪneɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhai lại.
rumination Danh từ
UK/ˌɹuːmɪˈneɪʃən/US/ˌɹuːmɪˈneɪʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự nhai lại.
Câu hỏi thường gặp
Nhai lại tiếng Anh là gì?
"nhai lại" trong tiếng Anh là ruminate (động từ), rumination (danh từ).