Nhanh về phía trước tiếng Anh là gì?
"nhanh về phía trước" trong tiếng Anh là ahead (phó từ).
ahead Phó từ
UK/əˈhɛd/US/əˈhɛd/
Nghĩa: Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước.
- ahead of timetrước thời hạn
- obstacles aheadvật chướng ngại ở phía trước
Câu hỏi thường gặp
Nhanh về phía trước tiếng Anh là gì?
"nhanh về phía trước" trong tiếng Anh là ahead (phó từ).