TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhiều tuyết tiếng Anh là gì?

"nhiều tuyết" trong tiếng Anh là snowy (tính từ).

snowy Tính từ

UK/ˈsnəʊi/US/ˈsnoʊi/

Nghĩa: Đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết.

  • the snowy seasonmùa tuyết rơi
  • snowy hairtóc bạc như tuyết

Xem đầy đủ từ "snowy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiều tuyết tiếng Anh là gì?

"nhiều tuyết" trong tiếng Anh là snowy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.