snowy
UK/ˈsnəʊi/
US/ˈsnoʊi/
giọng máy của trình duyệt
snowy nghĩa là đầy tuyết, phủ tuyết.
Nghĩa của snowy
Tính từ
- Đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết.
- the snowy seasonmùa tuyết rơi
- snowy hairtóc bạc như tuyết
Dạng từ của snowy
| So sánh hơn | snowier |
| So sánh nhất | snowiest |
| Số nhiều | snowies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snowy
Đồng nghĩa
Họ từ của snowy
Cụm từ, thành ngữ với snowy
- snowy egret — Cò tuyết (Egretta thula).
Câu hỏi thường gặp
snowy nghĩa là gì?
snowy (tính từ) nghĩa là đầy tuyết, phủ tuyết.
snowy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snowy: giọng Anh (UK) /ˈsnəʊi/, giọng Mỹ (US) /ˈsnoʊi/.