TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhiệt biểu tiếng Anh là gì?

"nhiệt biểu" trong tiếng Anh là thermometer (danh từ).

thermometer Danh từ

UK/θəˈmɒm.ɪ.tə/US/θɚˈmɑ.mɪ.tɚ/

Nghĩa: Nhiệt kế, nhiệt biểu.

Xem đầy đủ từ "thermometer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt biểu tiếng Anh là gì?

"nhiệt biểu" trong tiếng Anh là thermometer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.