TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Niên khoản tiếng Anh là gì?

"niên khoản" trong tiếng Anh là annuity (danh từ).

annuity Danh từ

UK/əˈn(j)uɪti/US/əˈn(j)uɪti/

Nghĩa: niên kim, niên khoản

Xem đầy đủ từ "annuity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Niên khoản tiếng Anh là gì?

"niên khoản" trong tiếng Anh là annuity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.