TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annuity

UK/əˈn(j)uɪti/ US/əˈn(j)uɪti/ giọng máy của trình duyệt

annuity nghĩa là niên kim, niên khoản.

Nghĩa của annuity

Danh từ

  1. Tài chính Niên kim.
    • immediate annuityniên kim trả ngay
    • deferred annuityniên kim trả sau
    • perpetual annuityniên kim vĩnh viễn
  2. Tài chính Niên khoản; Tiền tích góp hằng năm (để tiết kiệm về sau); Tiền trả góp hằng năm (theo thỏa thuận vay trả góp); Tiền cấp phát hàng năm (ví dụ, từ một công ty bảo hiểm nhân thọ).

Dạng từ của annuity

Số nhiềuannuities

Họ từ của annuity

Cụm từ, thành ngữ với annuity

  • annuity market — Thị trường niên kim.

Câu hỏi thường gặp

annuity nghĩa là gì?

annuity (danh từ) nghĩa là niên kim, niên khoản.

annuity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annuity: giọng Anh (UK) /əˈn(j)uɪti/, giọng Mỹ (US) /əˈn(j)uɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.