TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ni ở tiếng Anh là gì?

"ni ở" trong tiếng Anh là whereabouts (danh từ).

whereabouts Danh từ

UK/ˌ(h)wɛəɹəˈbaʊts/US/ˌ(h)wɛəɹəˈbaʊts/

Nghĩa: Chỗ ở, ni ở (của người nào); ni có thể tìm thấy (cái gì).

  • his present whereabouts is unknownngười ta không biết chỗ ở hiện nay của anh ta

Xem đầy đủ từ "whereabouts": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ni ở tiếng Anh là gì?

"ni ở" trong tiếng Anh là whereabouts (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.