Niken tiếng Anh là gì?
"niken" trong tiếng Anh là nickel (danh từ).
nickel Danh từ
UK/ˈnɪk.əl/US/ˈnɪk.əl/
Nghĩa: Niken
Câu hỏi thường gặp
Niken tiếng Anh là gì?
"niken" trong tiếng Anh là nickel (danh từ).
"niken" trong tiếng Anh là nickel (danh từ).
UK/ˈnɪk.əl/US/ˈnɪk.əl/
Nghĩa: Niken
"niken" trong tiếng Anh là nickel (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.