TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Noãn cầu tiếng Anh là gì?

"noãn cầu" trong tiếng Anh là oosphere (danh từ), oogamete (danh từ), ooplast (danh từ).

oosphere Danh từ

UK/ˈəʊəsfɪə/US/ˈoʊoʊˌsfɪ(ə)ɹ/

Nghĩa: Noãn cầu.

Xem đầy đủ từ "oosphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oogamete Danh từ

Nghĩa: Noãn cầu, giao tử cái.

Xem đầy đủ từ "oogamete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ooplast Danh từ

Nghĩa: Noãn cầu; trứng.

Xem đầy đủ từ "ooplast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Noãn cầu tiếng Anh là gì?

"noãn cầu" trong tiếng Anh là oosphere (danh từ), oogamete (danh từ), ooplast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.