TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oosphere

UK/ˈəʊəsfɪə/ US/ˈoʊoʊˌsfɪ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

oosphere nghĩa là noãn cầu.

Nghĩa của oosphere

Danh từ

  1. Sinh vật học Noãn cầu.

Dạng từ của oosphere

Số nhiềuoospheres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oosphere

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oosphere nghĩa là gì?

oosphere (danh từ) nghĩa là noãn cầu.

oosphere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oosphere: giọng Anh (UK) /ˈəʊəsfɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊoʊˌsfɪ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.