TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Obitan tiếng Anh là gì?

"obitan" trong tiếng Anh là orbital (danh từ).

orbital Danh từ

UK/ɔː.bɪt.əl/US/ɔɹ.bət.l̩/

Nghĩa: obitan, đám mây, quỹ vực, orbital

Xem đầy đủ từ "orbital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Obitan tiếng Anh là gì?

"obitan" trong tiếng Anh là orbital (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.