TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Of old xưa tiếng Anh là gì?

"of old xưa" trong tiếng Anh là old (danh từ).

old Danh từ

UK/əʊld/US/ˈoʊld/ giọng người thật

Nghĩa: Of old xưa, ngày xưa.

  • the men of oldngười xưa
  • I have heard it of oldtôi nghe thấy vấn đề đó từ lâu rồi

Xem đầy đủ từ "old": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Of old xưa tiếng Anh là gì?

"of old xưa" trong tiếng Anh là old (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "old": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.