TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

old

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əʊld/ US/ˈoʊld/ giọng máy của trình duyệt

old nghĩa là già, già giặn, có kinh nghiệm, of old xưa.

Nghĩa của old

Tính từ

  1. Già.
    • an old manmột ông già
    • my old man(thông tục) bà nhà tôi
    • an old womanbà già; người nhút nhát; người hay làm rối lên, người nhặng xị
    • an old maidgái già; bà cô, người kỹ tính và hay lo lắng
  2. Già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện.
    • old head on young shouldersít tuổi nhưng già giặn
    • old in diplomacycó kinh nghiệm về ngoại giao
    • an old birdcáo già
    • an old handtay lão luyện
  3. Lên... tuổi, thọ.
    • he is ten years oldnó lên mười (tuổi)
  4. Cũ, nát, rách, cổ.
    • old clothesquần áo cũ
    • old friendsnhững bạn cũ
    • old as the hillscổ như những trái đồi
  5. Thân mến (để gọi).
    • look here, old man!này!, ông bạn thân mến!
  6. Xưa, ngày xưa.
    • old HanoiHà nội ngày xưa

Danh từ

  1. Of old xưa, ngày xưa.
    • the men of oldngười xưa
    • I have heard it of oldtôi nghe thấy vấn đề đó từ lâu rồi

Dạng từ của old

So sánh hơnolder
So sánh nhấtoldest
Số nhiềuolds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với old

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của old

Cụm từ, thành ngữ với old

  • the Old World — Đông bán cầu.
  • old man of the sea — Người bám như đỉa.
  • any old thing — (Từ lóng) Bất cứ cái gì.
  • to have a good (fine, high) old time — (Từ lóng) Nghỉ rất thoải mái.
  • the old man — Cái thân này, cái thân già này.
  • old school — Trường truyền thống.
  • old age — Tuổi già.
  • Old Chinese — Tiếng Hán thượng cổ.
  • Old Comedy — Thể kịch nói cổ Hy-lạp (có nhiều trò hề và có tính chất chính trị).
  • Old Japanese — Tiếng Nhật thượng cổ.
  • Old Kannada — Tiếng Kannada cổ
  • Old Norse — Tiếng Bắc Âu cổ.
  • Old Testament — Kinh Cựu Ước.
  • old bean — (Từ lóng) Bạn thân, bạn tri kỷ.
  • old buck — (Thân mật) Bạn già, bạn thân.
  • old campaigner — Người lính già.
  • old cock — Cố nội, ông tổ (gọi người thân).
  • old fox — Người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma.
  • old head on young shoulders — Khôn ngoan trước tuổi.
  • old mare — Ngựa cái già.
  • old soldier — Người nhiều kinh nghiệm, người già dặn.
  • old trout — (Thông tục) Con đĩ già.

Câu ví dụ với old

  • I am too old for this world. Tôi đã quá già cho thế giới này.
  • How old will you be next year? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi?
  • Applicants must be under thirty years old. Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi.
  • Replace the old tires with new ones. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
  • My grandfather tells us about old things. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ.
  • I'm saving money for my old age. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.
  • May I ask how old you are? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?
  • Tom and Mary both like old movies. Tom và Mary đều thích phim cũ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

old nghĩa là gì?

old (tính từ, danh từ) nghĩa là già, già giặn, có kinh nghiệm, of old xưa.

old phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của old: giọng Anh (UK) /əʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.