TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ong chúa tiếng Anh là gì?

"ong chúa" trong tiếng Anh là queen bee (danh từ), queen (danh từ).

queen bee Danh từ

Nghĩa: Ong chúa.

Xem đầy đủ từ "queen bee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queen Danh từ

UK/kwiːn/US/kwiːn/

Nghĩa: Con ong chúa; con kiến chúa.

  • the queen beecon ong chúa

Xem đầy đủ từ "queen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ong chúa tiếng Anh là gì?

"ong chúa" trong tiếng Anh là queen bee (danh từ), queen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.