Phá đổ tiếng Anh là gì?
"phá đổ" trong tiếng Anh là overthrow (ngoại động từ), batter down (cụm từ), pull-down (cụm động từ).
overthrow Ngoại động từ
UK/əʊvəˈθɹəʊ/US/ˌoʊvɚˈθɹoʊ/
Nghĩa: Lật đổ, phá đổ, đạp đổ.
batter down Cụm từ
Nghĩa: Phá đổ, đập nát.
pull-down Cụm động từ
Nghĩa: Kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...).
overthrown Ngoại động từ
US/oʊ.vɚ.θɹoʊn/
Nghĩa: Lật đổ, phá đổ, đạp đổ.
overthrew Ngoại động từ
US/oʊ.vɚ.θɹu/
Nghĩa: Lật đổ, phá đổ, đạp đổ.
Câu hỏi thường gặp
Phá đổ tiếng Anh là gì?
"phá đổ" trong tiếng Anh là overthrow (ngoại động từ), batter down (cụm từ), pull-down (cụm động từ).