Phá hại tiếng Anh là gì?
"phá hại" trong tiếng Anh là sabotage (động từ).
sabotage Động từ
UK/ˈsæ.bəˌtɑːʒ/US/ˈsæb.əˌtɑʒ/
Nghĩa: phá hoại, phá hại, lãn công
Câu hỏi thường gặp
Phá hại tiếng Anh là gì?
"phá hại" trong tiếng Anh là sabotage (động từ).
"phá hại" trong tiếng Anh là sabotage (động từ).
UK/ˈsæ.bəˌtɑːʒ/US/ˈsæb.əˌtɑʒ/
Nghĩa: phá hoại, phá hại, lãn công
"phá hại" trong tiếng Anh là sabotage (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.