sabotage
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæ.bəˌtɑːʒ/
US/ˈsæb.əˌtɑʒ/
giọng máy của trình duyệt
sabotage nghĩa là sự phá ngầm, sự phá hoại, phá ngầm, phá hoại.
Nghĩa của sabotage
Danh từ
- Sự phá ngầm, sự phá hoại.
- acts of sabotagenhững hành đông phá hoại
Động từ
- Phá ngầm, phá hoại.
- Nghĩa bóng Làm hỏng, phá huỷ.
- to sabotage a schemelàm hỏng một kế hoạch
Dạng từ của sabotage
| Số nhiều | sabotages |
| Ngôi thứ ba số ít | sabotages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sabotaging |
| Quá khứ phân từ | sabotaged |
| Quá khứ | sabotaged |
Câu hỏi thường gặp
sabotage nghĩa là gì?
sabotage (danh từ, động từ) nghĩa là sự phá ngầm, sự phá hoại, phá ngầm, phá hoại.
sabotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabotage: giọng Anh (UK) /ˈsæ.bəˌtɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæb.əˌtɑʒ/.