TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phán xét tiếng Anh là gì?

"phán xét" trong tiếng Anh là judge (động từ).

judge Động từ

UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: phán xét, phân xử, xét xử

  • Don't judge Tom. You have no idea what he went through.Đừng phán xét Tom. Bạn không hề biết anh ấy đã phải trải qua những gì.
  • Who are you to judge me?Anh là ai mà phán xét tôi?

Xem đầy đủ từ "judge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phán xét tiếng Anh là gì?

"phán xét" trong tiếng Anh là judge (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.