Pháo bông tiếng Anh là gì?
"pháo bông" trong tiếng Anh là firework (danh từ), fireworks (danh từ).
firework Danh từ
US/ˈfaɪɚˌwɚk/
Nghĩa: Pháo hoa, pháo bông.
fireworks Danh từ
UK/ˈfaɪ̯.ə.wɜːks/US/ˈfaɪ̯.ɚ.wɝks/
Nghĩa: Pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa.
Câu hỏi thường gặp
Pháo bông tiếng Anh là gì?
"pháo bông" trong tiếng Anh là firework (danh từ), fireworks (danh từ).