TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phát bắn tiếng Anh là gì?

"phát bắn" trong tiếng Anh là shot (danh từ).

shot Danh từ

UK/ʃɒt/US/ʃɑt/ giọng người thật

Nghĩa: Phát bắn, phát súng; cú sút, cú đánh (bóng); mũi tiêm; cảnh quay, bức ảnh.

Xem đầy đủ từ "shot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phát bắn tiếng Anh là gì?

"phát bắn" trong tiếng Anh là shot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "shot": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).