TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phát sóng tiếng Anh là gì?

"phát sóng" trong tiếng Anh là broadcast (danh từ), sending (danh từ).

broadcast Danh từ

UK/ˈbɹɔːd(ˌ)kɑːst/US/ˈbɹɔd(ˌ)kæst/

Nghĩa: phát sóng

  • Is this broadcast live or pre-recorded?Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?

Xem đầy đủ từ "broadcast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sending Danh từ

UK/ˈsɛndɪŋ/US/ˈsɛndɪŋ/

Nghĩa: Sự phát sóng, sự phát tín hiệu.

Xem đầy đủ từ "sending": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phát sóng tiếng Anh là gì?

"phát sóng" trong tiếng Anh là broadcast (danh từ), sending (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.