TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phát tia điện tiếng Anh là gì?

"phát tia điện" trong tiếng Anh là spark (nội động từ).

spark Nội động từ

UK/ˈspɑːk/US/ˈspɑɹk/

Nghĩa: Phát tia lửa, phát tia điện.

Xem đầy đủ từ "spark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phát tia điện tiếng Anh là gì?

"phát tia điện" trong tiếng Anh là spark (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.