Phân rã alpha tiếng Anh là gì?
"phân rã alpha" trong tiếng Anh là alpha decay (danh từ).
alpha decay Danh từ
Nghĩa: Phân rã alpha.
Câu hỏi thường gặp
Phân rã alpha tiếng Anh là gì?
"phân rã alpha" trong tiếng Anh là alpha decay (danh từ).
"phân rã alpha" trong tiếng Anh là alpha decay (danh từ).
Nghĩa: Phân rã alpha.
"phân rã alpha" trong tiếng Anh là alpha decay (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.