TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alpha decay

giọng máy của trình duyệt

alpha decay nghĩa là phân rã alpha.

Nghĩa của alpha decay

Danh từ

  1. physics Phân rã alpha.

Dạng từ của alpha decay

Số nhiềualpha decays

Câu hỏi thường gặp

alpha decay nghĩa là gì?

alpha decay (danh từ) nghĩa là phân rã alpha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.