Phân rã beta tiếng Anh là gì?
"phân rã beta" trong tiếng Anh là beta decay (danh từ).
beta decay Danh từ
Nghĩa: Phân rã beta.
Câu hỏi thường gặp
Phân rã beta tiếng Anh là gì?
"phân rã beta" trong tiếng Anh là beta decay (danh từ).
"phân rã beta" trong tiếng Anh là beta decay (danh từ).
Nghĩa: Phân rã beta.
"phân rã beta" trong tiếng Anh là beta decay (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.