TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beta decay

giọng máy của trình duyệt

beta decay nghĩa là phân rã beta.

Nghĩa của beta decay

Danh từ

  1. nuclear physics Phân rã beta.

Dạng từ của beta decay

Số nhiềubeta decays

Câu hỏi thường gặp

beta decay nghĩa là gì?

beta decay (danh từ) nghĩa là phân rã beta.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.