beta decay
giọng máy của trình duyệt
beta decay nghĩa là phân rã beta.
Nghĩa của beta decay
Danh từ
- nuclear physics Phân rã beta.
Dạng từ của beta decay
| Số nhiều | beta decays |
Câu hỏi thường gặp
beta decay nghĩa là gì?
beta decay (danh từ) nghĩa là phân rã beta.