TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phên tiếng Anh là gì?

"phên" trong tiếng Anh là wattle (danh từ).

wattle Danh từ

UK/ˈwɒtl̩/US/ˈwɑtl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: liếp, phên

Xem đầy đủ từ "wattle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phên tiếng Anh là gì?

"phên" trong tiếng Anh là wattle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.