TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phía đông tiếng Anh là gì?

"phía đông" trong tiếng Anh là east (danh từ).

east Danh từ

UK/ɪjst/US/iːst/

Nghĩa: Hướng đông, phương đông, phía đông.

  • This is where the river bifurcates, with one branch running to the East and the other running to the West.Đây là nơi dòng sông tách ra làm đôi, một nhánh chảy về phía Đông và nhánh kia chảy về phía Tây.
  • Zhejiang is a coastal province in East China.Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "east": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phía đông tiếng Anh là gì?

"phía đông" trong tiếng Anh là east (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.