TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phóng viên nhà báo tiếng Anh là gì?

"phóng viên nhà báo" trong tiếng Anh là reporter (danh từ).

reporter Danh từ

UK/ɹɪˈpɔː.tə/US/ɹɪˈpɔɹ.tɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Phóng viên nhà báo, ký giả.

Xem đầy đủ từ "reporter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phóng viên nhà báo tiếng Anh là gì?

"phóng viên nhà báo" trong tiếng Anh là reporter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "reporter": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).