Phô mai tiếng Anh là gì?
"phô mai" trong tiếng Anh là cheese (danh từ).
cheese Danh từ
US/t͡ʃiz/
Nghĩa: pho mát, phó mát, phô mai, phô ma
- The dog is eating cheese.Con chó đang ăn phô mai.
- I like to eat sandwiches with ham and cheese.Tôi thích ăn sandwich với giăm bông và phô mai.
Câu hỏi thường gặp
Phô mai tiếng Anh là gì?
"phô mai" trong tiếng Anh là cheese (danh từ).