TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần ba tiếng Anh là gì?

"phần ba" trong tiếng Anh là third (danh từ).

third Danh từ

UK/θɜːd/US/θɝd/

Nghĩa: phần ba

  • One-third is less than one-half.Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
  • the third of 24 is 8một phần ba của 24 là 8

Xem đầy đủ từ "third": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần ba tiếng Anh là gì?

"phần ba" trong tiếng Anh là third (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.