third
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/θɜːd/
US/θɝd/
giọng máy của trình duyệt
third nghĩa là thứ ba, một phần ba, người thứ ba, vật thứ ba.
Nghĩa của third
Tính từ
- Thứ ba.
- third dayngày thứ ba
- third personngười thứ ba
Danh từ
- Một phần ba.
- the third of 24 is 8một phần ba của 24 là 8
- Người thứ ba; vật thứ ba; ngày mồng ba.
- the third of Aprilngày mồng ba tháng tư
- Âm nhạc Quãng ba; âm ba.
- Toán học (thiên văn học) một phần sáu mươi của giây.
Dạng từ của third
| Số nhiều | thirds |
| Ngôi thứ ba số ít | thirds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thirding |
| Quá khứ phân từ | thirded |
| Quá khứ | thirded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với third
Đồng nghĩa
Họ từ của third
Cụm từ, thành ngữ với third
- Third Reich — Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba.
- third person — Người thứ ba.
- third rail — (Mỹ, thân mật) một đề tài mà các chính trị gia cho là quá dễ gây tranh cãi để bàn.
- third wheel — Trà xanh, tiểu tam, người thứ ba, con giáp thứ 13.
Câu ví dụ với third
- One-third is less than one-half. Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
- Turn left at the third traffic light. Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông thứ ba.
- Women's clothes are on the third floor. Quần áo của phụ nữ ở trên tầng ba.
- A loss in third-quarter revenues was predicted. Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.
- March is the third month of the year. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.
- The third day of the week is Wednesday. Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.
- This is the third longest river in the world. Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
- He won the third prize. Anh ấy đã giành được giải ba.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
third nghĩa là gì?
third (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ ba, một phần ba, người thứ ba, vật thứ ba.
third phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của third: giọng Anh (UK) /θɜːd/, giọng Mỹ (US) /θɝd/.