TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần ngọt bùi tiếng Anh là gì?

"phần ngọt bùi" trong tiếng Anh là sweet (danh từ).

sweet Danh từ

UK/swiːt/US/swit/

Nghĩa: Sự ngọt bùi; phần ngọt bùi.

  • the sweet and the bitter of lifesự ngọt bùi và sự cay đắng của cuộc đời

Xem đầy đủ từ "sweet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần ngọt bùi tiếng Anh là gì?

"phần ngọt bùi" trong tiếng Anh là sweet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.