TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweet

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/swiːt/ US/swit/ giọng máy của trình duyệt

sweet nghĩa là ngọt, sự ngọt bùi, phần ngọt bùi, mứt.

Nghĩa của sweet

Tính từ

  1. Ngọt.
    • as sweet a honeyngọt như mật
    • sweet stuffcủa ngọt, mức kẹo
    • to have a sweet tooththích ăn của ngọt
  2. Ngọt (nước).
    • sweet waternước ngọt
  3. Thơm.
    • air is sweet with orchidkhông khí sực mùi hoa lan thơm ngát
  4. Dịu dàng, êm ái, du dương; êm đềm.
    • a sweet voicegiọng êm ái
    • a sweet songbài hát du dương
    • a sweet sleepgiấc ngủ êm đềm
  5. Tươi.
    • is the meat still sweet?thịt còn tươi không?
  6. Tử tế, dễ dãi; có duyên; dễ thương.
    • that's very sweet of youanh thật tử tế
    • sweet tempertính nết dễ thương
  7. Thông tục Xinh xắn; đáng yêu; thích thú.
    • a sweet facekhuôn mặt xinh xắn
    • a sweet girlcô gái đang yêu
    • sweet oneem yêu
    • a sweet toilviệc vất vả nhưng thích thú

Danh từ

  1. Sự ngọt bùi; phần ngọt bùi.
    • the sweet and the bitter of lifesự ngọt bùi và sự cay đắng của cuộc đời
  2. Của ngọt, mứt, kẹo, món bánh ngọt tráng miệng.
  3. Thường số, Số nhiều Hương thơm.
    • flowers diffusing their sweets on the airhoa toả hương thơm vào không khí
  4. Số nhiều Những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá.
    • the sweets of successnhững điều thú vị của sự thành công
  5. Anh yêu, em yêu (để gọi).

Dạng từ của sweet

So sánh hơnsweeter
So sánh nhấtsweetest
Số nhiềusweets
Ngôi thứ ba số ítsweets
Hiện tại phân từ (-ing)sweeting
Quá khứ phân từsweeted
Quá khứsweeted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sweet

Cụm từ, thành ngữ với sweet

  • at one's own sweet will — Tuỳ ý, tuỳ thích.
  • to be sweet on (upon) somebody — Phải lòng ai, mê ai.
  • sweet dreams — Ngủ ngon.
  • sweet fermented rice — Cơm rượu.
  • sweet lime — Chanh ngọt.
  • sweet potato — Khoai lang.
  • sweet seventeen — Tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám.

Câu ví dụ với sweet

  • My tea is a little too sweet. Tách trà của tôi hơi ngọt một chút.
  • The sound of the violin is very sweet. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái.
  • I want to eat something that isn't sweet. Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.
  • This cake is very sweet. Bánh này rất ngọt.
  • This lemonade tastes too sweet. Nước chanh này quá ngọt.
  • You have a sweet dog. Bạn có một con chó ngoan đấy.
  • Good night. Sweet dreams. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.
  • I want something sweet. Tôi muốn thứ gì đó ngọt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sweet nghĩa là gì?

sweet (tính từ, danh từ) nghĩa là ngọt, sự ngọt bùi, phần ngọt bùi, mứt.

sweet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweet: giọng Anh (UK) /swiːt/, giọng Mỹ (US) /swit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.