TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phỏng chừng tiếng Anh là gì?

"phỏng chừng" trong tiếng Anh là roughly (phó từ).

roughly Phó từ

UK/ˈɹʌf.li/US/ˈɹʌf.li/ giọng người thật

Nghĩa: Đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp.

  • roughly speaking nói đại khái
  • to estimate roughly ước lượng áng chừng

Xem đầy đủ từ "roughly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phỏng chừng tiếng Anh là gì?

"phỏng chừng" trong tiếng Anh là roughly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "roughly": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.