roughly
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌf.li/
US/ˈɹʌf.li/
giọng máy của trình duyệt
roughly nghĩa là ráp, xù xì, dữ dội, mạnh mẽ.
Nghĩa của roughly
Phó từ
- Ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm.
- Dữ dội, mạnh mẽ.
- Thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.
- to answer roughlytrả lời cộc cằn
- Đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp.
- roughly speakingnói đại khái
- to estimate roughlyước lượng áng chừng
- Hỗn độn, chói tai.
Dạng từ của roughly
| So sánh hơn | roughlier |
| So sánh nhất | roughliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roughly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
roughly nghĩa là gì?
roughly (phó từ) nghĩa là ráp, xù xì, dữ dội, mạnh mẽ.
roughly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roughly: giọng Anh (UK) /ˈɹʌf.li/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌf.li/.