TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roughly

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌf.li/ US/ˈɹʌf.li/ giọng máy của trình duyệt

roughly nghĩa là ráp, xù xì, dữ dội, mạnh mẽ.

Nghĩa của roughly

Phó từ

  1. Ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm.
  2. Dữ dội, mạnh mẽ.
  3. Thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.
    • to answer roughlytrả lời cộc cằn
  4. Đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp.
    • roughly speakingnói đại khái
    • to estimate roughlyước lượng áng chừng
  5. Hỗn độn, chói tai.

Dạng từ của roughly

So sánh hơnroughlier
So sánh nhấtroughliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roughly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

roughly nghĩa là gì?

roughly (phó từ) nghĩa là ráp, xù xì, dữ dội, mạnh mẽ.

roughly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roughly: giọng Anh (UK) /ˈɹʌf.li/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌf.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.