TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phủ quyết tiếng Anh là gì?

"phủ quyết" trong tiếng Anh là veto (ngoại động từ), override (ngoại động từ).

veto Ngoại động từ

UK/ˈviːtəʊ/US/ˈvi.toʊ/

Nghĩa: Phủ quyết, bác bỏ.

  • power (right) of vetoquyền phủ quyết
  • to put (set) a veto on a billbác bỏ một đạo luật dự thảo

Xem đầy đủ từ "veto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

override Ngoại động từ

UK/əʊ.vəˈɹaɪd/US/oʊ.vɚˈɹaɪd/

Nghĩa: Phủ quyết, gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn.

  • to override someone's pleaskhông chịu nghe những lời biện hộ của ai
  • to override one's commissionlạm quyền của mình

Xem đầy đủ từ "override": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phủ quyết tiếng Anh là gì?

"phủ quyết" trong tiếng Anh là veto (ngoại động từ), override (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.