Phức hợp quân sự-công nghiệp tiếng Anh là gì?
"phức hợp quân sự-công nghiệp" trong tiếng Anh là military-industrial complex (danh từ).
military-industrial complex Danh từ
UK/ˌmɪ.lɪ.tə.ɹi ɪnˌdʌs.tɹi.əl ˈkɒmplɛks/US/ˌmɪ.ləˌtɛ.ɹi ɪnˌdʌs.tɹi.əl ˈkɑmˌplɛks/
Nghĩa: phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp
Xem đầy đủ từ "military-industrial complex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Phức hợp quân sự-công nghiệp tiếng Anh là gì?
"phức hợp quân sự-công nghiệp" trong tiếng Anh là military-industrial complex (danh từ).