TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

military-industrial complex

UK/ˌmɪ.lɪ.tə.ɹi ɪnˌdʌs.tɹi.əl ˈkɒmplɛks/ giọng máy của trình duyệt US/ˌmɪ.ləˌtɛ.ɹi ɪnˌdʌs.tɹi.əl ˈkɑmˌplɛks/ giọng máy của trình duyệt

military-industrial complex nghĩa là phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.

Nghĩa của military-industrial complex

Danh từ

  1. Phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.

Dạng từ của military-industrial complex

Số nhiềumilitary-industrial complexes

Câu hỏi thường gặp

military-industrial complex nghĩa là gì?

military-industrial complex (danh từ) nghĩa là phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.

military-industrial complex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của military-industrial complex: giọng Anh (UK) /ˌmɪ.lɪ.tə.ɹi ɪnˌdʌs.tɹi.əl ˈkɒmplɛks/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪ.ləˌtɛ.ɹi ɪnˌdʌs.tɹi.əl ˈkɑmˌplɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.