Phanh lại tiếng Anh là gì?
"phanh lại" trong tiếng Anh là brake (động từ).
brake Động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.
Câu hỏi thường gặp
Phanh lại tiếng Anh là gì?
"phanh lại" trong tiếng Anh là brake (động từ).
"phanh lại" trong tiếng Anh là brake (động từ).
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.
"phanh lại" trong tiếng Anh là brake (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.