TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brake

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹeɪk/ US/bɹeɪk/ giọng máy của trình duyệt

brake nghĩa là bụi cây, đập, hãm lại, phanh lại.

Nghĩa của brake

Danh từ

  1. Bụi cây.
  2. Như Bracken.
  3. Xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe).
  4. Xe ngựa không mui.
  5. Máy đập (lanh, gai dầu).
  6. Cái bừa to ((cũng) brake-harrow).
  7. Cái hãm, cái phanh.
    • to put on the brakehãm phanh
  8. Ngành đường sắt Toa phanh ((cũng) brake-van).

Ngoại động từ

  1. Đập (lanh, gai dầu).

Động từ

  1. Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.

Dạng từ của brake

Số nhiềubrakes
Ngôi thứ ba số ítbrakes
Hiện tại phân từ (-ing)braking
Quá khứ phân từbraked
Quá khứbraked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brake

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của brake

Câu ví dụ với brake

  • He pressed the brake pedal. Anh ấy đạp phanh.
  • Don't brake suddenly. Đừng phanh đột ngột.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

brake nghĩa là gì?

brake (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là bụi cây, đập, hãm lại, phanh lại.

brake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brake: giọng Anh (UK) /bɹeɪk/, giọng Mỹ (US) /bɹeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.