brake
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹeɪk/
US/bɹeɪk/
giọng máy của trình duyệt
brake nghĩa là bụi cây, đập, hãm lại, phanh lại.
Nghĩa của brake
Danh từ
- Bụi cây.
- Như Bracken.
- Xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe).
- Xe ngựa không mui.
- Máy đập (lanh, gai dầu).
- Cái bừa to ((cũng) brake-harrow).
- Cái hãm, cái phanh.
- to put on the brakehãm phanh
- Ngành đường sắt Toa phanh ((cũng) brake-van).
Ngoại động từ
- Đập (lanh, gai dầu).
Động từ
- Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.
Dạng từ của brake
| Số nhiều | brakes |
| Ngôi thứ ba số ít | brakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | braking |
| Quá khứ phân từ | braked |
| Quá khứ | braked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brake
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của brake
Câu ví dụ với brake
- He pressed the brake pedal. Anh ấy đạp phanh.
- Don't brake suddenly. Đừng phanh đột ngột.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
brake nghĩa là gì?
brake (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là bụi cây, đập, hãm lại, phanh lại.
brake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brake: giọng Anh (UK) /bɹeɪk/, giọng Mỹ (US) /bɹeɪk/.