TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phau tiếng Anh là gì?

"phau" trong tiếng Anh là immaculate (tính từ), spotless.

immaculate Tính từ

UK/ɪˈmækjʊlət/US/ɪˈmæk.jʊ.lət/

Nghĩa: phau, trong trắng, vẹn toàn

Xem đầy đủ từ "immaculate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spotless

US/spɑtlɪs/

Xem đầy đủ từ "spotless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phau tiếng Anh là gì?

"phau" trong tiếng Anh là immaculate (tính từ), spotless.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.