TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immaculate

UK/ɪˈmækjʊlət/ US/ɪˈmæk.jʊ.lət/ giọng máy của trình duyệt

immaculate nghĩa là tinh khiết, trong trắng, phau.

Nghĩa của immaculate

Tính từ

  1. Tinh khiết, trong trắng, không vết.
  2. Thường (mỉa mai) không chê vào đâu được, không có khuyết điểm nào, không có sai lầm gì.
  3. Sinh vật học Không có đốm, không có vết.

Dạng từ của immaculate

So sánh hơnmore immaculate
So sánh nhấtmost immaculate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immaculate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của immaculate

Cụm từ, thành ngữ với immaculate

  • immaculate Conception — (Tôn giáo) Sự vô nhiễm nguyên tội, sự thụ thai tinh khiết (Đức bà Ma-ri).

Câu hỏi thường gặp

immaculate nghĩa là gì?

immaculate (tính từ) nghĩa là tinh khiết, trong trắng, phau.

immaculate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immaculate: giọng Anh (UK) /ɪˈmækjʊlət/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmæk.jʊ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.