TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phi thực dân hoá tiếng Anh là gì?

"phi thực dân hoá" trong tiếng Anh là decolonization (danh từ), decolonize (động từ).

decolonization Danh từ

UK/diːˌkɒl.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa: phi thực dân hoá

Xem đầy đủ từ "decolonization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decolonize Động từ

UK/diːˈkɒlənaɪz/

Nghĩa: Trao nền độc lập, phi thực dân hoá.

Xem đầy đủ từ "decolonize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phi thực dân hoá tiếng Anh là gì?

"phi thực dân hoá" trong tiếng Anh là decolonization (danh từ), decolonize (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.